AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị cúp điện" tiếng Trung là 断电 (duàn diàn)

“bị cúp điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

断电 phồn thể 斷電

duàn diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단전
danjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị cúp điện; bị mất điện

Từng chữ: 斷 (đoạn) 電 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.