AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị chiếm đóng" tiếng Trung là 沦陷 (lún xiàn)

“bị chiếm đóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沦陷 phồn thể 淪陷

lún xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rơi vào tay kẻ địch; bị chiếm đóng; sa sút; chìm ngập

Từng chữ: 淪 (lún) 陷 (hãm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.