"bị cháy nắng" tiếng Trung là 晒伤 (shài shāng)
“bị cháy nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
晒伤
phồn thể 曬傷
shài shāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쇄상
swaesang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị cháy nắng; cháy nắng
Cách nói khác: 晒黑 shài hēi · 쇄흑;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.