AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị cháy chết" tiếng Trung là 烧死 (shāo sǐ)

“bị cháy chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烧死 phồn thể 燒死

shāo sǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소사
sosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị cháy chết

Từng chữ: 燒 (thiêu) 死 (tử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.