"bị cảm lạnh" tiếng Trung là 感冒 (gǎn mào)
“bị cảm lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gǎn mào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
감모
gammo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
感冒
かんぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định); (Đài Loan) ghét
Cách nói khác: 伤风 shāng fēng · 상풍; 着凉 zháo liáng; 受凉 shòu liáng · 수량; 受寒 shòu hán · 수한;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.