"bị cai sữa" tiếng Trung là 断乳 (duàn rǔ)
“bị cai sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
断乳
phồn thể 斷乳
duàn rǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단유
danyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
断乳
だんにゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cai sữa; bị cai sữa; (Đông y) dùng thuốc để ngừng tiết sữa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.