"bị bất ngờ" tiếng Trung là 猝不及防 (cù bù jí fáng)
“bị bất ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cù bù jí fáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị bất ngờ; không kịp phòng bị
Từng chữ: 猝 (thốt) 不 (không) 及 (cập) 防 (phòng)
Cách nói khác: 措手不及 cuò shǒu bù jí; 猛不防 měng bù fáng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.