"bị ám" tiếng Trung là 作祟 (zuò suì)
“bị ám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zuò suì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị ám; ám; quấy phá
Cách nói khác: 着魔 zháo mó; 中魔 zhòng mó; 魔怔 mó zhēng;
Có phải bạn tìm “bị ẩm”?
shòu cháo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수조
sujo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị ẩm; bị thấm ướt (do độ ẩm, thấm nước v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.