AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"beverly hills" tiếng Trung là 比佛利山 (Bǐ fó lì Shān)

“beverly hills” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

比佛利山

Bǐ fó lì Shān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Beverly Hills

Từng chữ: 比 (tỉ) 佛 (phật) 利 (lợi) 山 (sơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.