AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bêu ai đó trên phố" tiếng Trung là 游街 (yóu jiē)

“bêu ai đó trên phố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

游街 phồn thể 遊街

yóu jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유가
yuga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bêu ai đó trên phố; diễu hành hoặc diễu qua các con phố

Từng chữ: 遊 (du) 街 (nhai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.