AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bergen" tiếng Trung là 卑尔根 (Bēi ěr gēn)

“bergen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卑尔根 phồn thể 卑爾根

Bēi ěr gēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비이근
biigeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bergen

Từng chữ: 卑 (ti) 爾 (nhãi) 根 (căn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.