AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bếp từ" tiếng Trung là 电磁炉 (diàn cí lú)

“bếp từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电磁炉 phồn thể 電磁爐

diàn cí lú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전자로
jeonjaro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bếp từ

Từng chữ: 電 (điện) 磁 (từ) 爐 (lò)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.