"bệnh uốn ván" tiếng Trung là 破伤风 (pò shāng fēng)
“bệnh uốn ván” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
破伤风
phồn thể 破傷風
pò shāng fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파상풍
pasangpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
破傷風
はしょうふう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bệnh uốn ván
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.