AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh tương tư" tiếng Trung là 相思病 (xiāng sī bìng)

“bệnh tương tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相思病

xiāng sī bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh tương tư

Từng chữ: 相 (tương) 思 (tư) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.