"bệnh tiểu đường" tiếng Trung là 糖尿病 (táng niào bìng), tiếng Nhật 糖尿病
“bệnh tiểu đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
táng niào bìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
당뇨병
dangnyobyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
糖尿病
とうにょうびょう · từ thông dụng
Nghĩa: bệnh tiểu đường; đái tháo đường
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.