AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh thương hàn" tiếng Trung là 伤寒 (shāng hán)

“bệnh thương hàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伤寒 phồn thể 傷寒

shāng hán · Hán Việt: thương hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상한
sanghan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

傷寒
しょうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh thương hàn

Từng chữ: 傷 (thương) 寒 (hàn)

Cách nói khác: 伤寒症 shāng hán zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.