AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh thần kinh" tiếng Trung là 神经病 (shén jīng bìng)

“bệnh thần kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神经病 phồn thể 神經病

shén jīng bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinh

Từng chữ: 神 (thần) 經 (kinh) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.