AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh sởi đức" tiếng Trung là 德国麻疹 (Dé guó má zhěn)

“bệnh sởi đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

德国麻疹 phồn thể 德國麻疹

Dé guó má zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

덕국마진
deokgukmajin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh sởi Đức; bệnh rubella

Từng chữ: 德 (đức) 國 (quốc) 麻 (ma) 疹 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.