AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh phóng xạ" tiếng Trung là 放射病 (fàng shè bìng)

“bệnh phóng xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放射病

fàng shè bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방사병
bangsabyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh phóng xạ

Từng chữ: 放 (phóng) 射 (xạ) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.