AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh parkinson" tiếng Trung là 帕金森病 (Pà jīn sēn bìng)

“bệnh parkinson” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帕金森病

Pà jīn sēn bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bệnh Parkinson

Từng chữ: 帕 金 (kim) 森 (nghiêm) 病 (bệnh)

Cách nói khác: 帕金森症 Pà jīn sēn zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.