AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh nhiễm khuẩn từ chim" tiếng Trung là 鸟疫 (niǎo yì)

“bệnh nhiễm khuẩn từ chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸟疫 phồn thể 鳥疫

niǎo yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조역
joyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Từng chữ: 鳥 (điểu) 疫 (dịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.