AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh meniere" tiếng Trung là 美尼尔病 (Měi ní ěr bìng)

“bệnh meniere” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

美尼尔病 phồn thể 美尼爾病

Měi ní ěr bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh Meniere

Từng chữ: 美 (mỉ) 尼 (ni) 爾 (nhãi) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.