"bệnh mãn tính" tiếng Trung là 慢性病 (màn xìng bìng)
“bệnh mãn tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
màn xìng bìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
慢性病
まんせいびょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bệnh mãn tính
Từng chữ: 慢 (mạn) 性 (tính) 病 (bệnh)
Cách nói khác: 疚 jiù; 痼疾 gù jí · 고질; 老毛病 lǎo máo bìng; 宿疾 sù jí; 沉痼 chén gù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.