AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh lý lối sống" tiếng Trung là 都市病 (dū shì bìng)

“bệnh lý lối sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

都市病

dū shì bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도시병
dosibyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh lý lối sống

Từng chữ: 都 (đô) 市 (thị) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.