AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh lậu" tiếng Trung là 淋病 (lìn bìng)

“bệnh lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淋病

lìn bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

림병
rimbyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

淋病
りんびょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh lậu; Cách phát âm tại Đài Loan: [lin2 bing4]

Từng chữ: 淋 (lấm) 病 (bệnh)

Cách nói khác: 菜花 cài huā · 채화;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.