AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh kiết lị" tiếng Trung là 痢 (lì)

“bệnh kiết lị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

痢

lì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

痢
り
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh kiết lị

Từng chữ: 痢 (lị)

Cách nói khác: 痢疾 lì ji;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.