AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh đậu mùa" tiếng Trung là 天花 (tiān huā)

“bệnh đậu mùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天花

tiān huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천화
cheonhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

天花
てんか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh đậu mùa; trần nhà; nhuỵ ngô; (cũ) tuyết

Từng chữ: 天 (thiên) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.