AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh đần độn" tiếng Trung là 克汀病 (kè tīng bìng)

“bệnh đần độn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克汀病

kè tīng bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh đần độn

Từng chữ: 克 (khắc) 汀 (đênh) 病 (bệnh)

Cách nói khác: 矮呆病 ǎi dāi bìng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.