AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh dại" tiếng Trung là 狂犬病 (kuáng quǎn bìng)

“bệnh dại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狂犬病

kuáng quǎn bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광견병
gwanggyeonbyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

狂犬病
きょうけんびょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh dại

Từng chữ: 狂 (cuồng) 犬 (khuyển) 病 (bệnh)

Cách nói khác: 恐水病 kǒng shuǐ bìng · 공수병; 恐水症 kǒng shuǐ zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.