AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh celiac" tiếng Trung là 乳糜泻 (rǔ mí xiè)

“bệnh celiac” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乳糜泻 phồn thể 乳糜瀉

rǔ mí xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유미사
yumisa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh celiac

Từng chữ: 乳 (vú) 糜 (mi) 瀉 (tả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.