AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh cây" tiếng Trung là 病害 (bìng hài), tiếng Nhật 病害

“bệnh cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

病害

bìng hài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병해
byeonghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

病害
びょうがい · từ thông dụng

Nghĩa: bệnh cây

Từng chữ: 病 (bệnh) 害 (hại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.