AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh bò điên" tiếng Trung là 狂牛病 (kuáng niú bìng)

“bệnh bò điên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狂牛病

kuáng niú bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광우병
gwangubyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

狂牛病
きょうぎゅうびょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh bò điên; bệnh não xốp bò, BSE

Từng chữ: 狂 (cuồng) 牛 (ngưu) 病 (bệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.