AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bệnh bạch tạng" tiếng Trung là 白化病 (bái huà bìng)

“bệnh bạch tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白化病

bái huà bìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bệnh bạch tạng

Từng chữ: 白 (bạch) 化 (hoá) 病 (bệnh)

Cách nói khác: 白化症 bái huà zhèng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.