"bệnh bạch cầu" tiếng Trung là 白血病 (bái xuè bìng), tiếng Nhật 白血病
“bệnh bạch cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bái xuè bìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백혈병
baekhyeolbyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
白血病
はっけつびょう · từ thông dụng
Nghĩa: bệnh bạch cầu
Từng chữ: 白 (bạch) 血 (huyết) 病 (bệnh)
Cách nói khác: 血癌 xuè ái · 혈암;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.