AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên yếu" tiếng Trung là 弱侧 (ruò cè)

“bên yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弱侧 phồn thể 弱側

ruò cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

약측
yakcheuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bên yếu; bên không thuận (thể thao)

Từng chữ: 弱 (nhược) 側 (trắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.