AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên trong hẹp và cong" tiếng Trung là 蓬心 (péng xīn)

“bên trong hẹp và cong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蓬心

péng xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉심
bongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bên trong hẹp và cong; không gọn gàng

Từng chữ: 蓬 (bồng) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.