"bến tàu" tiếng Trung là 码头 (mǎ tóu)
“bến tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
码头
phồn thể 碼頭
mǎ tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
碼頭
マートー
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bến tàu; bến cảng; cầu tàu
Cách nói khác: 埠头 bù tóu · 부두; 船埠 chuán bù · 선부; 埠 bù · 부; 埗 bù; 埔 bù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.