AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên phía tây" tiếng Trung là 西边 (xī biān)

“bên phía tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西边 phồn thể 西邊

xī biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서변
seobyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phía tây; bên phía tây; phần phía tây; về phía tây của

Từng chữ: 西 (tây) 邊 (biên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.