"bến cảng an toàn" tiếng Trung là 安全港 (ān quán gǎng)
“bến cảng an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
ān quán gǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안전항
anjeonhang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
安全港
あんぜんこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bến cảng an toàn; nơi ẩn náu an toàn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.