"bên bờ khủng hoảng" tiếng Trung là 危在旦夕 (wēi zài dàn xī)
“bên bờ khủng hoảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wēi zài dàn xī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위재단석
wijaedanseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nguy hiểm cận kề (thành ngữ); bên bờ khủng hoảng
Từng chữ: 危 (nguy) 在 (tại) 旦 (đán) 夕 (tịch)
Cách nói khác: 间不容发 jiān bù róng fà;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.