AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bền bỉ" tiếng Trung là 恒久 (héng jiǔ), tiếng Nhật 恒久

“bền bỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恒久 phồn thể 恆久

héng jiǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항구
hanggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

恒久
こうきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: bền bỉ; kiên trì; lâu dài; vĩnh cửu

Từng chữ: 恆 (hằng) 久 (cửu)

Cách nói khác: 强韧 qiáng rèn; 有耐久力 yǒu nài jiǔ lì; 持久 chí jiǔ · 지구; 不衰 bù shuāi; 长存 cháng cún · 장존;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.