AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"belarus" tiếng Trung là 白俄罗斯 (Bái é luó sī)

“belarus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白俄罗斯 phồn thể 白俄羅斯

Bái é luó sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Belarus

Từng chữ: 白 (bạch) 俄 (nga) 羅 (la) 斯 (tư)

Cách nói khác: 白俄 Bái é · 백아; 白罗斯 Bái luó sī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.