"bê tông cốt thép" tiếng Trung là 钢筋水泥 (gāng jīn shuǐ ní)
“bê tông cốt thép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钢筋水泥
phồn thể 鋼筋水泥
gāng jīn shuǐ ní
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강근수니
ganggeunsuni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bê tông cốt thép
Từng chữ: 鋼 (gang) 筋 (gân) 水 (thuỷ) 泥 (lầy)
Cách nói khác: 钢骨水泥 gāng gǔ shuǐ ní · 강골수니;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.