AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bể tách mỡ" tiếng Trung là 隔油池 (gé yóu chí)

“bể tách mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隔油池

gé yóu chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격유지
gyeokyuji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bể tách mỡ

Từng chữ: 隔 (cách) 油 (dầu) 池 (trì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.