"bế tắc" tiếng Trung là 相持 (xiāng chí)
“bế tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiāng chí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bế tắc; đối đầu nhau
Cách nói khác: 僵局 jiāng jú; 僵持 jiāng chí; 相持不下 xiāng chí bù xià; 一筹莫展 yī chóu mò zhǎn · 일주막전; 胶着 jiāo zhuó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.