"bè phái" tiếng Trung là 派 (pài), tiếng Nhật 派
“bè phái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pài
Âm Hán Hàn của chữ
파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
派
は · từ thông dụng
Nghĩa: bè phái; trường phái; nhóm; phái
Từng chữ: 派 (phái)
Cách nói khác: 朋党 péng dǎng · 붕당; 派别 pài bié · 파별; 派系 pài xì · 파계; 三朋四友 sān péng sì yǒu · 삼붕사우;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.