AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bể nuôi cá heo" tiếng Trung là 海豚馆 (hǎi tún guǎn)

“bể nuôi cá heo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海豚馆 phồn thể 海豚館

hǎi tún guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해돈관
haedongwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bể nuôi cá heo

Từng chữ: 海 (hải) 豚 (đồn) 館 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.