AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bề ngoài" tiếng Trung là 形式 (xíng shì), tiếng Nhật 形式

“bề ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

形式

xíng shì · Hán Việt: hình thức

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

형식
hyeongsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

形式
けいしき · từ thông dụng

Nghĩa: bề ngoài; hình thức; hình dáng

Từng chữ: 形 (hình) 式 (thức)

Cách nói khác: 表面上 biǎo miàn shang · 표면상; 现象 xiàn xiàng · 현상; 表面 biǎo miàn · 표면; 颜色 yán sè · 안색; 外表 wài biǎo · 외표;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.