"bè bạn phóng đãng" tiếng Trung là 猪朋狗友 (zhū péng gǒu yǒu)
“bè bạn phóng đãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猪朋狗友
phồn thể 豬朋狗友
zhū péng gǒu yǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
저붕구우
jeobungguu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bè bạn phóng đãng; bạn bè không đáng tin cậy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.