AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bày tỏ" tiếng Trung là 致以 (zhì yǐ)

“bày tỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

致以

zhì yǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

치이
chii · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bày tỏ; gửi; chuyển; tặng (lời chào, cảm ơn v.v.)

Từng chữ: 致 (nhí) 以 (dĩ)

Cách nói khác: 抒 shū · 서; 申言 shēn yán; 表白 biǎo bái · 표백; 寄予 jì yǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.